in on
Định nghĩa
in on là một cụm giới từ (prepositional phrase) trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc có kiến thức về một kế hoạch, bí mật, hoặc hoạt động nào đó. Nó mang nghĩa "tham gia vào" hoặc "biết về" một điều gì đó mà thường không phải ai cũng biết.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là người duy nhất biết về bí mật đó.)
- (Bạn có tham gia vào kế hoạch làm cô ấy bất ngờ không?)
- (Anh ấy không biết về trò đùa, nên trông anh ấy có vẻ bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in on something": được dùng phổ biến để nói về việc biết hoặc tham gia vào một hoạt động bí mật hoặc đặc biệt.
- The whole team was in on the strategy, except for the new intern. (Cả đội đều biết về chiến lược, ngoại trừ thực tập sinh mới.)
"to let someone in on something": tiết lộ cho ai đó biết về một bí mật hoặc kế hoạch.
- I'll let you in on a little secret: we're planning a party. (Tôi sẽ cho bạn biết một bí mật nhỏ: chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- In (giới từ): ở trong, tham gia (nhưng không có nghĩa "biết về" như "in on").
- She is in the club. (Cô ấy ở trong câu lạc bộ.)
- Onto (giới từ): biết được, phát hiện ra (thường dùng trong ngữ cảnh phát hiện kế hoạch).
- The police are onto the thief. (Cảnh sát đã phát hiện ra tên trộm.)
Từ đồng nghĩa
- Aware of: biết về, nhận thức về.
- He was aware of the plan. (Anh ấy biết về kế hoạch.)
- Involved in: tham gia vào.
- She was involved in the project. (Cô ấy tham gia vào dự án.)
- Privy to: được biết về (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Only a few people were privy to the details. (Chỉ một vài người được biết về các chi tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let in on: tiết lộ, cho ai đó biết.
- They let me in on the news early. (Họ cho tôi biết tin tức sớm.)
- Get in on: tham gia vào (một cơ hội hoặc hoạt động).
- He wanted to get in on the deal. (Anh ấy muốn tham gia vào thương vụ đó.)
Thành ngữ liên quan
- In on the ground floor: tham gia từ đầu (vào một dự án hoặc công ty).
- She invested early and was in on the ground floor of the startup. (Cô ấy đầu tư sớm và tham gia từ đầu vào công ty khởi nghiệp.)
- Not in on the joke: không biết về trò đùa hoặc tình huống hài hước.
- Everyone laughed, but he wasn't in on the joke. (Mọi người đều cười, nhưng anh ấy không biết về trò đùa.)